Dịch vụ
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Chọn dòng xe
| LIBERTY U23 | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | iGet, xy lanh đơn, 3 van, 4 thì | ||||||
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử | ||||||
| Dung tích xi-lanh | 124,5 cc | ||||||
| công sức cực đại | 7.6 kW /7.600 vòng/phút | ||||||
| Mô-men xoắn cực đại | 10,2Nm / 6.000 vòng/phút | ||||||
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng gió cưỡng bức | ||||||
| Hệ thống truyền động | Tự động/Vô cấp | ||||||
| Thân xe | |||||||
| Giảm xóc trước | Giảm chấn thủy lực kết hợp với lò xo ống lồng | ||||||
| Giảm xóc sau | Giảm chấn thủy lực, ống trụ lồng, cam điều chỉnh tải trọng | ||||||
| Hệ thống phanh trước | Phanh đĩa đường kính 240 mm kết hợp với hệ thống ABS | ||||||
| Hệ thống phanh sau | Phanh tang trống đường kính 140 mm | ||||||
| Lốp trước | Lốp không săm 90/80 - 16" | ||||||
| Lốp sau | Lốp không săm 100/80 - 14" | ||||||
| Kích thước cơ bản | |||||||
| Trọng lượng khô | 116 kg | ||||||
| Chiều dài cơ sở | 1.359 mm | ||||||
| Chiều cao yên | < 790 mm | ||||||
| Dung tích bình xăng | 6 lít | ||||||



