| ĐỘNG CƠ |
| Loại động cơ |
HPE, Xi lanh đơn, 4 kỳ, 4 van, phun xăng điện tử |
| Dung tích xi lanh |
278.3 cc |
| Đường kính xy lanh & hành trình piston |
75 mm x 63 mm |
| Công suất cực đại |
17.5 kW / 8,250 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại |
26 Nm / 5,250 vòng/phút |
| Hệ thống cấp nhiên liệu |
Phun xăng điện tử |
| Hệ thống khởi động |
Điện |
| Hệ thống làm mát |
Làm mát bằng dung dịch |
| Hộp số |
Hộp số truyền biến thiên vô cấp tự động (CVT) với mô men xoắn |
| Bố ly hợp |
Ly hợp khô, ly tâm tự động |
| HỆ THỐNG KHUNG |
| Cấu trúc khung |
Khung xe bằng thép liền khối |
| Giảm xóc trước |
Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng |
| Giảm xóc sau |
Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép có lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh |
| Phanh trước |
Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm |
| Phanh sau |
Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm |
| Lốp trước |
Lốp không săm 120/70 - 12" |
| Lốp sau |
Lốp không săm 130/70 - 12" |
| KÍCH THƯỚC CƠ BẢN |
| Dài/Rộng |
1,950/755 mm |
| Khoảng cách trục xe |
1,375 mm |
| Dung tích bình xăng |
8,5 lít |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 3 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
3,40 l/100km |